Kỹ thuật

Cấu tạo hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo: nguyên lý, các bộ phận và cách hoạt động

Cấu tạo hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo: nguyên lý, các bộ phận và cách hoạt động?

Hệ thống phanh hơi là bộ phận an toàn quan trọng nhất trên xe đầu kéo, xe ben và xe tải nặng. Khác với ô tô con dùng phanh dầu, xe đầu kéo sử dụng khí nén (hơi) để tạo lực phanh vì tải trọng lớn, cần lực hãm mạnh và ổn định khi kéo rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc.

Bài viết dưới đây trình bày đúng kỹ thuật nhưng dễ hiểu, giúp chủ xe, tài xế và thợ sửa chữa nắm rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các phụ tùng chính của hệ thống phanh hơi trên các dòng HOWO, SITRAK, Dongfeng, Shacman, FAW…

Hệ thống phanh hơi là gì?

Hệ thống phanh hơi (Air Brake System) là hệ thống sử dụng máy nén khí tạo ra khí nén, tích trữ trong bình hơi, sau đó điều khiển khí nén tác động vào bầu phanh để ép má phanh vào tang trống hoặc đĩa phanh, làm xe giảm tốc và dừng lại.

Ưu điểm lớn nhất là lực phanh mạnh – phanh ổn định – an toàn khi kéo tải nặng.

Sơ đồ cấu tạo tổng quát

Screenshot

Một hệ thống phanh hơi tiêu chuẩn trên xe đầu kéo gồm các cụm chính sau:

7 cụm chính của hệ thống phanh hơi

  • Máy nén khí (lốc hơi)
  • Bộ sấy khí / lọc tách nước
  • Bình chứa hơi (bình tích áp)
  • Tổng van phanh (van chân)
  • Van relay / van chia hơi
  • Bầu phanh (bầu hơi – bầu tích năng)
  • Cơ cấu phanh bánh xe: lốc kê (slack adjuster), cam phanh chữ S, má phanh – tang trống

Chi tiết từng bộ phận

1. Máy nén khí (lốc hơi)

Máy nén khí được dẫn động từ động cơ, có nhiệm vụ hút không khí và nén lên khoảng 8–12 bar (thông thường làm việc quanh 8–10 bar).

Đây là nguồn tạo hơi cho toàn bộ hệ thống phanh.

Dấu hiệu hỏng thường gặp: lên hơi chậm, áp suất không đủ, có dầu lẫn trong hơi.

2. Bộ sấy khí (air dryer)

Khí nén sau máy nén thường có hơi nước và dầu. Bộ sấy khí sẽ tách nước và tạp chất trước khi đưa vào bình hơi.

Nếu bộ sấy hỏng, nước sẽ đọng trong bình hơi gây kẹt van hơi, đóng băng đường hơi hoặc rỉ sét hệ thống.

3. Bình chứa hơi (bình tích áp)

Xe đầu kéo thường có từ 2–4 bình hơi, chia cho các mạch phanh trước, phanh sau và phanh rơ-moóc.

Chức năng là dự trữ khí nén để khi đạp phanh, hệ thống có đủ lưu lượng hơi tác động nhanh và mạnh.

4. Tổng van phanh (van chân)

Khi tài xế đạp bàn đạp phanh, tổng van sẽ mở cho khí nén đi vào các mạch phanh theo mức đạp mạnh hay nhẹ.

Đây là “bộ não điều khiển” của phanh chân.

5. Van relay / van chia hơi

Van relay nhận tín hiệu từ tổng van và cấp lượng hơi lớn trực tiếp đến bầu phanh phía sau.

Mục đích là giảm độ trễ phanh, đặc biệt trên xe đầu kéo có chiều dài lớn.

Trong thực tế thợ xe thường gọi là van chia hơi hoặc van tiếp hơi.

6. Bầu phanh (brake chamber)

Bầu phanh biến áp suất khí nén thành lực cơ học đẩy cần phanh.

Bầu hơi đơn

Phanh chân / phanh dịch vụ

Dùng cho phanh khi xe đang chạy bình thường.

Bầu tích năng (bầu kép)

Phanh tay + phanh khẩn cấp

Bên trong có lò xo rất mạnh. Khi xả hơi, lò xo tự ép phanh để giữ xe đứng yên hoặc phanh khẩn cấp khi mất hơi.

7. Lốc kê – cam phanh – má phanh

Đây là phần trực tiếp tạo ma sát để hãm bánh xe.

Bộ phận Chức năng
Lốc kê (slack adjuster) Nhận lực từ bầu phanh và khuếch đại mô-men quay.
Trục cam chữ S (S-cam) Quay để ép hai guốc phanh tách ra.
Má phanh (guốc phanh) Tỳ vào tang trống tạo ma sát hãm bánh xe.
Tang trống phanh Gắn cùng moay-ơ bánh xe, quay theo bánh xe.

Trên nhiều xe HOWO và Dongfeng hiện nay dùng lốc kê tự động (auto slack adjuster) để tự bù khe hở má phanh.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh hơi

5 bước hoạt động

  • Động cơ quay → máy nén khí tạo hơi.
  • Hơi đi qua bộ sấy khí → vào các bình chứa hơi.
  • Tài xế đạp phanh → tổng van phanh mở.
  • Van relay cấp hơi đến bầu phanh.
  • Bầu phanh đẩy lốc kê → cam chữ S quay → má phanh ép vào tang trống → xe giảm tốc hoặc dừng lại.

Có hơi = nhả phanh tay

Mất hơi = tự siết phanh

Đây là cơ chế an toàn đặc trưng của xe đầu kéo.

Các loại phanh trên xe đầu kéo

Loại phanh Công dụng
Phanh chân (service brake) Giảm tốc khi xe chạy.
Phanh tay (parking brake) Giữ xe khi đỗ, dùng bầu tích năng.
Phanh khẩn cấp (emergency brake) Tự kích hoạt khi mất hơi nghiêm trọng.
Phanh rơ-moóc / sơ-mi rơ-moóc Điều khiển phanh của moóc kéo phía sau.

5 phụ tùng phanh hơi hay hỏng nhất

Kiểm tra định kỳ

Bán chạy

  • Bầu phanh sau / bầu tích năng.
  • Lốc kê tự động.
  • Van relay (van chia hơi).
  • Tổng van phanh chân.
  • Lõi sấy khí và van xả nước.

Đây cũng là nhóm phụ tùng thay thế nhiều nhất trên các xe HOWO, SITRAK, Dongfeng và Shacman chạy đường dài.

Khi nào cần kiểm tra hệ thống phanh hơi?

  • Xe lên hơi quá 5 phút vẫn chưa đủ áp suất.
  • Đèn báo áp suất hơi sáng liên tục.
  • Đạp phanh thấy mềm hoặc ăn không đều.
  • Nghe tiếng xì hơi ở bầu phanh hoặc van hơi.
  • Phanh tay không giữ được xe khi đỗ dốc.

Nên xả nước bình hơi mỗi ngày và kiểm tra toàn bộ hệ thống sau mỗi 20.000–30.000 km.

Kết luận

Hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo gồm ba phần chính: nguồn tạo hơi (máy nén – bộ sấy – bình hơi), cụm điều khiển (tổng van – van relay) và cụm chấp hành (bầu phanh – lốc kê – cam phanh – má phanh).

Hiểu đúng cấu tạo và nguyên lý hoạt động sẽ giúp tài xế sử dụng an toàn hơn, đồng thời giúp chủ xe và gara chẩn đoán nhanh các lỗi như mất hơi, xì hơi, bó phanh hoặc phanh không ăn.

Nếu bạn cần phụ tùng hệ thống phanh hơi cho HOWO, SITRAK, Dongfeng hoặc Shacman, hãy ưu tiên đúng mã phụ tùng và đúng đời xe để bảo đảm hiệu quả phanh và độ an toàn khi vận hành…

Khách Hàng

ĐỐI TÁC

Đồng hành cùng Hoàng Thắng

Kỹ thuật

Cấu tạo hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo: nguyên lý, các bộ phận và cách hoạt động

9 phút đọc

Cấu tạo hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo: nguyên lý, các bộ phận và cách hoạt động?

Hệ thống phanh hơi là bộ phận an toàn quan trọng nhất trên xe đầu kéo, xe ben và xe tải nặng. Khác với ô tô con dùng phanh dầu, xe đầu kéo sử dụng khí nén (hơi) để tạo lực phanh vì tải trọng lớn, cần lực hãm mạnh và ổn định khi kéo rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc.

Bài viết dưới đây trình bày đúng kỹ thuật nhưng dễ hiểu, giúp chủ xe, tài xế và thợ sửa chữa nắm rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các phụ tùng chính của hệ thống phanh hơi trên các dòng HOWO, SITRAK, Dongfeng, Shacman, FAW…

Hệ thống phanh hơi là gì?

Hệ thống phanh hơi (Air Brake System) là hệ thống sử dụng máy nén khí tạo ra khí nén, tích trữ trong bình hơi, sau đó điều khiển khí nén tác động vào bầu phanh để ép má phanh vào tang trống hoặc đĩa phanh, làm xe giảm tốc và dừng lại.

Ưu điểm lớn nhất là lực phanh mạnh – phanh ổn định – an toàn khi kéo tải nặng.

Sơ đồ cấu tạo tổng quát

Screenshot

Một hệ thống phanh hơi tiêu chuẩn trên xe đầu kéo gồm các cụm chính sau:

7 cụm chính của hệ thống phanh hơi

  • Máy nén khí (lốc hơi)
  • Bộ sấy khí / lọc tách nước
  • Bình chứa hơi (bình tích áp)
  • Tổng van phanh (van chân)
  • Van relay / van chia hơi
  • Bầu phanh (bầu hơi – bầu tích năng)
  • Cơ cấu phanh bánh xe: lốc kê (slack adjuster), cam phanh chữ S, má phanh – tang trống

Chi tiết từng bộ phận

1. Máy nén khí (lốc hơi)

Máy nén khí được dẫn động từ động cơ, có nhiệm vụ hút không khí và nén lên khoảng 8–12 bar (thông thường làm việc quanh 8–10 bar).

Đây là nguồn tạo hơi cho toàn bộ hệ thống phanh.

Dấu hiệu hỏng thường gặp: lên hơi chậm, áp suất không đủ, có dầu lẫn trong hơi.

2. Bộ sấy khí (air dryer)

Khí nén sau máy nén thường có hơi nước và dầu. Bộ sấy khí sẽ tách nước và tạp chất trước khi đưa vào bình hơi.

Nếu bộ sấy hỏng, nước sẽ đọng trong bình hơi gây kẹt van hơi, đóng băng đường hơi hoặc rỉ sét hệ thống.

3. Bình chứa hơi (bình tích áp)

Xe đầu kéo thường có từ 2–4 bình hơi, chia cho các mạch phanh trước, phanh sau và phanh rơ-moóc.

Chức năng là dự trữ khí nén để khi đạp phanh, hệ thống có đủ lưu lượng hơi tác động nhanh và mạnh.

4. Tổng van phanh (van chân)

Khi tài xế đạp bàn đạp phanh, tổng van sẽ mở cho khí nén đi vào các mạch phanh theo mức đạp mạnh hay nhẹ.

Đây là “bộ não điều khiển” của phanh chân.

5. Van relay / van chia hơi

Van relay nhận tín hiệu từ tổng van và cấp lượng hơi lớn trực tiếp đến bầu phanh phía sau.

Mục đích là giảm độ trễ phanh, đặc biệt trên xe đầu kéo có chiều dài lớn.

Trong thực tế thợ xe thường gọi là van chia hơi hoặc van tiếp hơi.

6. Bầu phanh (brake chamber)

Bầu phanh biến áp suất khí nén thành lực cơ học đẩy cần phanh.

Bầu hơi đơn

Phanh chân / phanh dịch vụ

Dùng cho phanh khi xe đang chạy bình thường.

Bầu tích năng (bầu kép)

Phanh tay + phanh khẩn cấp

Bên trong có lò xo rất mạnh. Khi xả hơi, lò xo tự ép phanh để giữ xe đứng yên hoặc phanh khẩn cấp khi mất hơi.

7. Lốc kê – cam phanh – má phanh

Đây là phần trực tiếp tạo ma sát để hãm bánh xe.

Bộ phận Chức năng
Lốc kê (slack adjuster) Nhận lực từ bầu phanh và khuếch đại mô-men quay.
Trục cam chữ S (S-cam) Quay để ép hai guốc phanh tách ra.
Má phanh (guốc phanh) Tỳ vào tang trống tạo ma sát hãm bánh xe.
Tang trống phanh Gắn cùng moay-ơ bánh xe, quay theo bánh xe.

Trên nhiều xe HOWO và Dongfeng hiện nay dùng lốc kê tự động (auto slack adjuster) để tự bù khe hở má phanh.

Nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh hơi

5 bước hoạt động

  • Động cơ quay → máy nén khí tạo hơi.
  • Hơi đi qua bộ sấy khí → vào các bình chứa hơi.
  • Tài xế đạp phanh → tổng van phanh mở.
  • Van relay cấp hơi đến bầu phanh.
  • Bầu phanh đẩy lốc kê → cam chữ S quay → má phanh ép vào tang trống → xe giảm tốc hoặc dừng lại.

Có hơi = nhả phanh tay

Mất hơi = tự siết phanh

Đây là cơ chế an toàn đặc trưng của xe đầu kéo.

Các loại phanh trên xe đầu kéo

Loại phanh Công dụng
Phanh chân (service brake) Giảm tốc khi xe chạy.
Phanh tay (parking brake) Giữ xe khi đỗ, dùng bầu tích năng.
Phanh khẩn cấp (emergency brake) Tự kích hoạt khi mất hơi nghiêm trọng.
Phanh rơ-moóc / sơ-mi rơ-moóc Điều khiển phanh của moóc kéo phía sau.

5 phụ tùng phanh hơi hay hỏng nhất

Kiểm tra định kỳ

Bán chạy

  • Bầu phanh sau / bầu tích năng.
  • Lốc kê tự động.
  • Van relay (van chia hơi).
  • Tổng van phanh chân.
  • Lõi sấy khí và van xả nước.

Đây cũng là nhóm phụ tùng thay thế nhiều nhất trên các xe HOWO, SITRAK, Dongfeng và Shacman chạy đường dài.

Khi nào cần kiểm tra hệ thống phanh hơi?

  • Xe lên hơi quá 5 phút vẫn chưa đủ áp suất.
  • Đèn báo áp suất hơi sáng liên tục.
  • Đạp phanh thấy mềm hoặc ăn không đều.
  • Nghe tiếng xì hơi ở bầu phanh hoặc van hơi.
  • Phanh tay không giữ được xe khi đỗ dốc.

Nên xả nước bình hơi mỗi ngày và kiểm tra toàn bộ hệ thống sau mỗi 20.000–30.000 km.

Kết luận

Hệ thống phanh hơi trên xe đầu kéo gồm ba phần chính: nguồn tạo hơi (máy nén – bộ sấy – bình hơi), cụm điều khiển (tổng van – van relay) và cụm chấp hành (bầu phanh – lốc kê – cam phanh – má phanh).

Hiểu đúng cấu tạo và nguyên lý hoạt động sẽ giúp tài xế sử dụng an toàn hơn, đồng thời giúp chủ xe và gara chẩn đoán nhanh các lỗi như mất hơi, xì hơi, bó phanh hoặc phanh không ăn.

Nếu bạn cần phụ tùng hệ thống phanh hơi cho HOWO, SITRAK, Dongfeng hoặc Shacman, hãy ưu tiên đúng mã phụ tùng và đúng đời xe để bảo đảm hiệu quả phanh và độ an toàn khi vận hành…

Cần tư vấn?

Báo giá nhanh · Hỗ trợ kỹ thuật · Giao xe toàn quốc

0975 545 699