Xe Van Điện DFSK EC35
DFSK

Xe Van Điện DFSK EC35

Xe Van Điện DFSK EC35 tiết kiệm, thân thiện môi trường, khoang hàng rộng, pin 38.7 kWh, tầm hoạt động 268km, lựa chọn lý tưởng cho vận chuyển đô thị.
Liên hệ
So sánh với xe khác
Liên hệ
Xe Van Điện DFSK EC35 Liên hệ
NHẬN TƯ VẤN
OVERVIEW

TỔNG QUAN

Tổng quan Xe Van Điện DFSK EC35

Trong bối cảnh nhu cầu vận tải đô thị ngày càng phát triển và xu hướng xanh hóa phương tiện trở thành tất yếu, Xe Van Điện DFSK EC35 nổi lên như một lựa chọn tối ưu. Đây là mẫu xe thương mại hạng nhẹ được thiết kế dành riêng cho môi trường thành phố, kết hợp khả năng vận hành bền bỉ cùng tính thân thiện với môi trường. Xe có kích thước tổng thể 4500 x 1680 x 1985 mm, chiều dài cơ sở 3050 mm, khoang chứa hàng rộng 2530 x 1440 x 1270 mm – đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Điểm nhấn của Xe Van Điện DFSK EC35 nằm ở hệ thống động cơ điện PMSM đồng bộ nam châm vĩnh cửu, pin dung lượng 38.7 kWh, hỗ trợ cả sạc nhanh và sạc chậm tiêu chuẩn châu Âu. Với quãng đường di chuyển tối đa 268 km (80% pin), xe hoàn toàn đáp ứng nhu cầu giao hàng liên tục trong ngày mà không lo gián đoạn. Bên cạnh đó, tốc độ tối đa đạt 80 km/h phù hợp với điều kiện giao thông đô thị, đảm bảo sự cân bằng giữa tiết kiệm năng lượng và an toàn vận hành.

OUTSTANDING

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Vận hành xanh – tiết kiệm chi phí
Dung lượng pin 38.7 kWh / 268 km
Khoang chở hàng rộng rãi
Tiện nghi và an toàn

Với công nghệ điện hoàn toàn, Xe Van Điện DFSK EC35 loại bỏ chi phí xăng dầu, bảo trì động cơ đốt trong, đồng thời giảm thiểu phát thải CO₂.

Dung lượng pin 38.7 kWh với tầm hoạt động 268 km: Đủ để phục vụ nhu cầu giao hàng, vận tải trong nội thành mà không cần sạc nhiều lần.

Với thể tích lớn và chiều dài thùng lên tới 2.53m, Xe Van Điện DFSK EC35 dễ dàng đáp ứng nhu cầu vận tải hàng cồng kềnh.

Trang bị ABS/EBD, túi khí kép, camera lùi, cảm biến lùi, cảnh báo người đi bộ… mang lại sự an tâm cho tài xế khi vận hành.

Exterior

NGOẠI THẤT

Ngoại thất của Xe Van Điện DFSK EC35 được thiết kế tối giản nhưng hiện đại, hướng đến tính thực dụng và độ bền bỉ cao. Xe mang phong cách gọn gàng với cản trước, lưới tản nhiệt và ốp thân đồng màu, tạo cảm giác liền khối, mạnh mẽ. Đèn pha tiêu chuẩn châu Âu với chức năng tự động bật sáng, đi kèm đèn ban ngày và đèn sương mù trước – sau, giúp tăng khả năng quan sát và an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.

Xe được trang bị gương chiếu hậu màu đen nhám chỉnh cơ, cùng bộ vành thép 14 inch đi kèm ốp logo DFSK. Thiết kế cửa trượt ray kép hai bên mang lại sự tiện lợi tối đa khi bốc dỡ hàng hóa ở những không gian hẹp. Phần đuôi xe sử dụng cụm đèn hậu LED tích hợp đèn phanh trên cao, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn châu Âu.

Ngoài ra, Xe Van Điện DFSK EC35 có sự linh hoạt trong thiết kế cửa kính: cabin 2 chỗ được trang bị kính nâng hạ điện ở cửa trước, cửa trượt và cửa sau thiết kế dạng panel kín để đảm bảo độ an toàn cho hàng hóa. Trong khi đó, bản cabin đôi có cửa trượt có kính, giúp tăng tính tiện lợi và tầm quan sát.

Tổng thể, DFSK EC35 mang đến một diện mạo chắc chắn, bền bỉ và đầy tính thực dụng, phù hợp cho nhu cầu vận tải trong đô thị cũng như liên tỉnh ngắn.

Interior

NỘI THẤT

Bảng táp lô & màn hình
Ghế
Vô lăng
Tiện ích & âm thanh
Tấm lót sàn

Bảng táp lô & màn hình

Ghế

Vô lăng

Tiện ích & âm thanh

Tấm lót sàn

SPECIFICATIONS

Thông số kỹ thuật

SỐ LOẠI Xe Van Điện DFSK EC35
Kích thước ( DXRXC) Van: 4500*1680*1985
Chiều dài cơ sở mm 3050
Chiều dài cơ sở mm 1435/1435
Kích thước lòng thùng 2530 x 1440 x 1270
Trọng lượng bản thân Kg 1510
Trọng lượng toàn bộ Kg 2600
Tăng tốc 0-50km/h <10S
Tăng tốc 50-80kW/h <15S
Tốc độ tối đa km/h 80
Số lượng người được phép trong cabin (người) 2
Loại động cơ TZ210XSR41/động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Giải nhiệt động cơ Làm mát bằng nước
Công suất định mức/tối đa của động cơ (KW/vòng/phút) 30/3600—60/9000
Mô-men xoắn định mức/tối đa của động cơ (N.m) 80/200
Tỷ số truyền cầu dẫn động 10,5
Quảng đường đi được [WLTP] 80% pin: 268km
Điện áp(V) 307,2
Dung lượng pin (kWh) 38.7 Có trang bị: sưởi và công tắc ngắt điện khi bảo trì
Sạc xe 6,6KW
Hộp số/hộp số phụ không có
Công thức dẫn động Dẫn động cầu sau
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Hệ thống treo lò xo 5 lá phụ thuộc
Phanh Phanh trước đĩa, sau tang trống, phanh tay cơ
Loại trợ lực lái Tay lái trợ lực điện
Lốp xe 185R14LT 8PR
Khách Hàng

ĐỐI TÁC

Đồng hành cùng Hoàng Thắng

AWOT
Duong Bo VN
G Fortune
Heo Vang
HINODE LOGISTICS
Hoa Phat Log
Hung Thinh Phat
Kien Hoa LA
MEDLOG ICD
MEDLOG VN
Mercury Lines
Minh Khai LOG
Nang Luong Saigon
Nhu Linh
Phat Dat Trans
Phuong Anh Log
Thanh Binh HP
THT LOG
Tin Nghia LOG
VG LOG
Viettel Post
VSD Chemical
AWOT
Duong Bo VN
G Fortune
Heo Vang
HINODE LOGISTICS
Hoa Phat Log
Hung Thinh Phat
Kien Hoa LA
MEDLOG ICD
MEDLOG VN
Mercury Lines
Minh Khai LOG
Nang Luong Saigon
Nhu Linh
Phat Dat Trans
Phuong Anh Log
Thanh Binh HP
THT LOG
Tin Nghia LOG
VG LOG
Viettel Post
VSD Chemical
Xe Van Điện DFSK EC35
Xe Van Điện DFSK EC35
Xe Van Điện DFSK EC35
Xe Van Điện DFSK EC35
Xe Van Điện DFSK EC35
Xe Van Điện DFSK EC35
Sản phẩm DFSK

Xe Van Điện DFSK EC35

Xe Van Điện DFSK EC35 tiết kiệm, thân thiện môi trường, khoang hàng rộng, pin 38.7 kWh, tầm hoạt động 268km, lựa chọn lý tưởng cho vận chuyển đô thị.

Liên hệ

Tổng quan

Trong bối cảnh nhu cầu vận tải đô thị ngày càng phát triển và xu hướng xanh hóa phương tiện trở thành tất yếu, Xe Van Điện DFSK EC35 nổi lên như một lựa chọn tối ưu. Đây là mẫu xe thương mại hạng nhẹ được thiết kế dành riêng cho môi trường thành phố, kết hợp khả năng vận hành bền bỉ cùng tính thân thiện với môi trường. Xe có kích thước tổng thể 4500 x 1680 x 1985 mm, chiều dài cơ sở 3050 mm, khoang chứa hàng rộng 2530 x 1440 x 1270 mm – đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Điểm nhấn của Xe Van Điện DFSK EC35 nằm ở hệ thống động cơ điện PMSM đồng bộ nam châm vĩnh cửu, pin dung lượng 38.7 kWh, hỗ trợ cả sạc nhanh và sạc chậm tiêu chuẩn châu Âu. Với quãng đường di chuyển tối đa 268 km (80% pin), xe hoàn toàn đáp ứng nhu cầu giao hàng liên tục trong ngày mà không lo gián đoạn. Bên cạnh đó, tốc độ tối đa đạt 80 km/h phù hợp với điều kiện giao thông đô thị, đảm bảo sự cân bằng giữa tiết kiệm năng lượng và an toàn vận hành.

Đặc Điểm Nổi Bật

Vận hành xanh – tiết kiệm chi phí

Với công nghệ điện hoàn toàn, Xe Van Điện DFSK EC35 loại bỏ chi phí xăng dầu, bảo trì động cơ đốt trong, đồng thời giảm…

Dung lượng pin 38.7 kWh / 268 km

Dung lượng pin 38.7 kWh với tầm hoạt động 268 km: Đủ để phục vụ nhu cầu giao hàng, vận tải trong nội thành mà không cần…

Khoang chở hàng rộng rãi

Với thể tích lớn và chiều dài thùng lên tới 2.53m, Xe Van Điện DFSK EC35 dễ dàng đáp ứng nhu c…

Tiện nghi và an toàn

Trang bị ABS/EBD, túi khí kép, camera lùi, cảm biến lùi, cảnh báo người đi bộ… mang lại sự an tâm cho tài xế khi vận hà…

Ngoại Thất

Ngoại thất của Xe Van Điện DFSK EC35 được thiết kế tối giản nhưng hiện đại, hướng đến tính thực dụng và độ bền bỉ cao. Xe mang phong cách gọn gàng với cản trước, lưới tản nhiệt và ốp thân đồng màu, tạo cảm giác liền khối, mạnh mẽ. Đèn pha tiêu chuẩn châu Âu với chức năng tự động bật sáng, đi kèm đèn ban ngày và đèn sương mù trước – sau, giúp tăng khả năng quan sát và an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.

Xe được trang bị gương chiếu hậu màu đen nhám chỉnh cơ, cùng bộ vành thép 14 inch đi kèm ốp logo DFSK. Thiết kế cửa trượt ray kép hai bên mang lại sự tiện lợi tối đa khi bốc dỡ hàng hóa ở những không gian hẹp. Phần đuôi xe sử dụng cụm đèn hậu LED tích hợp đèn phanh trên cao, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn châu Âu.

Ngoài ra, Xe Van Điện DFSK EC35 có sự linh hoạt trong thiết kế cửa kính: cabin 2 chỗ được trang bị kính nâng hạ điện ở cửa trước, cửa trượt và cửa sau thiết kế dạng panel kín để đảm bảo độ an toàn cho hàng hóa. Trong khi đó, bản cabin đôi có cửa trượt có kính, giúp tăng tính tiện lợi và tầm quan sát.

Tổng thể, DFSK EC35 mang đến một diện mạo chắc chắn, bền bỉ và đầy tính thực dụng, phù hợp cho nhu cầu vận tải trong đô thị cũng như liên tỉnh ngắn.

Nội Thất

Bảng táp lô & màn hình

Tiện ích & âm thanh

Tấm lót sàn

Thông số kỹ thuật

Kích thước ( DXRXC) Van: 4500*1680*1985
Chiều dài cơ sở mm 3050
Chiều dài cơ sở mm 1435/1435
Kích thước lòng thùng 2530 x 1440 x 1270
Trọng lượng bản thân Kg 1510
Trọng lượng toàn bộ Kg 2600
Tăng tốc 0-50km/h <10S
Tăng tốc 50-80kW/h <15S
Tốc độ tối đa km/h 80
Số lượng người được phép trong cabin (người) 2
Loại động cơ TZ210XSR41/động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Giải nhiệt động cơ Làm mát bằng nước
Công suất định mức/tối đa của động cơ (KW/vòng/phút) 30/3600—60/9000
Mô-men xoắn định mức/tối đa của động cơ (N.m) 80/200
Tỷ số truyền cầu dẫn động 10,5
Quảng đường đi được [WLTP] 80% pin: 268km
Điện áp(V) 307,2
Dung lượng pin (kWh) 38.7 Có trang bị: sưởi và công tắc ngắt điện khi bảo trì
Sạc xe 6,6KW
Hộp số/hộp số phụ không có
Công thức dẫn động Dẫn động cầu sau
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Hệ thống treo lò xo 5 lá phụ thuộc
Phanh Phanh trước đĩa, sau tang trống, phanh tay cơ
Loại trợ lực lái Tay lái trợ lực điện
Lốp xe 185R14LT 8PR
0967 520 864